Mexico Liga MX08:00 ngày 14/03/2026

Puebla
0 - 0

Necaxa
PueblaChỉ sốNecaxa
61Chỉ số 2539
12Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
110Chỉ số 2386
4Chỉ số 32
50Chỉ số 2425
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
6Chỉ số 372
Puebla
Sơ đồ 5-3-228122041926263161115
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Pachuca#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Gómez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Guerra#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guerra#24

E.Guerra#21

E.Guerra#33

E.Guerra#7

E.Guerra#17

E.Guerra#27

E.Guerra#18

E.Guerra#25

E.Guerra#22

E.Guerra#32
Necaxa
Sơ đồ 3-1-4-22226333576824359
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Lara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Gutiérrez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Leyva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Faravelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Rossano#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J·Ruiz#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Badaloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Badaloni#188

T.Badaloni#20

T.Badaloni#197

T.Badaloni#30

T.Badaloni#2

T.Badaloni#12

T.Badaloni#17
T.Badaloni#232

T.Badaloni#16

T.Badaloni#189
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Necaxa1 - 0
Puebla
Puebla0 - 1
Necaxa
Necaxa4 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 2
Puebla
Necaxa1 - 1
Puebla
Puebla2 - 2
Necaxa
Puebla0 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 1
Puebla
Puebla1 - 0
Necaxa
Pachuca2 - 1
Puebla
Puebla3 - 1
Tigres UANL
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Puebla0 - 4
Club America
Puebla2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Necaxa0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pachuca2 - 1
Necaxa
Club Leon2 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 3
Toluca
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Necaxa4 - 1
Atletico San Luis
Club America2 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Atlas
Necaxa0 - 2
Rayados de Monterrey
Santos Laguna1 - 3
NecaxaCác vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#10#20#30#44#56#60#70
Necaxa
#10#20#31#42#55#60#70
Club Deportivo Guadalajara
Queretaro FC