FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 15/11/2025

Luxembourg
0 - 2

Germany
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuxembourgChỉ sốGermany
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
3Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
72Chỉ số 23103
37Chỉ số 2458
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Luxembourg
Sơ đồ 4-1-4-111821341915816710
Đội hình xuất phát

A.Moris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Korac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carlson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bohnert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Olesen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Thill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Barreiro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Dardari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sinani#9

D.Sinani#3
D.Sinani#14

D.Sinani#6

D.Sinani#20

D.Sinani#23

D.Sinani#22

D.Sinani#11

D.Sinani#12

D.Sinani#17

D.Sinani#21

D.Sinani#5
Germany
Sơ đồ 4-3-312334222058191117
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gnabry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Pavlović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sané#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Wirtz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Wirtz#10

F.Wirtz#2

F.Wirtz#15

F.Wirtz#16

F.Wirtz#9

F.Wirtz#12

F.Wirtz#13

F.Wirtz#7

F.Wirtz#6

F.Wirtz#14

F.Wirtz#21

F.Wirtz#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Luxembourg
Slovakia2 - 0
Luxembourg
Germany4 - 0
Luxembourg
Luxembourg0 - 1
Slovakia
Luxembourg1 - 3
Northern Ireland
Luxembourg0 - 0
Ireland
Luxembourg0 - 1
Slovenia
Switzerland3 - 1
Luxembourg
Luxembourg1 - 0
Sweden
Luxembourg2 - 2
Northern Ireland
Luxembourg0 - 1
BulgariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Northern Ireland0 - 1
Germany
Germany4 - 0
Luxembourg
Germany3 - 1
Northern Ireland
Slovakia2 - 0
Germany
Germany0 - 2
France
Germany1 - 2
Portugal
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Hungary1 - 1
Germany
Germany7 - 0
Bosnia and HerzegovinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luxembourg
#10#20#30#43#54#60#70
Germany
#12#20#30#42#54#60#70
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Spain
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein