FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 17/11/2025

Italy
1 - 4

Norway
Thống kê
Thống kê trận đấu
ItalyChỉ sốNorway
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
97Chỉ số 2381
43Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Italy
Sơ đồ 3-5-21222321785183915
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Politano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Frattesi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Locatelli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Barella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Retegui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#19

P.Esposito#12

P.Esposito#2

P.Esposito#16

P.Esposito#13

P.Esposito#17

P.Esposito#10

P.Esposito#6

P.Esposito#11

P.Esposito#14

P.Esposito#20

P.Esposito#4
Norway
Sơ đồ 4-5-1114317576818209
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sørloth#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Berg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Thorstvedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Nusa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Haaland#19

E.Haaland#2

E.Haaland#13

E.Haaland#10

E.Haaland#16

E.Haaland#4

E.Haaland#11

E.Haaland#21

E.Haaland#12

E.Haaland#22

E.Haaland#15

E.Haaland#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norway3 - 0
Italy
Italy2 - 1
Norway
Norway0 - 2
Italy
Norway5 - 3
Italy
Italy2 - 1
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Italy
Italy
Italy3 - 0
Israel
Estonia1 - 3
Italy
Israel4 - 5
Italy
Italy5 - 0
Estonia
Italy2 - 0
Norway3 - 0
Italy
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Italy1 - 3
FranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway4 - 1
Estonia
Norway1 - 1
New Zealand
Norway5 - 0
Israel
Norway11 - 1
Norway1 - 0
Finland
Estonia0 - 1
Norway
Norway3 - 0
Italy
Israel2 - 4
Norway
Norway
Norway5 - 0
KazakhstanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Italy
#11#21#30#43#56#60#70
Norway
#14#20#30#41#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein