Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 13/09/2025

Den Bosch
3 - 3

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốDordrecht
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-33633422751064011851
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laros#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.vanKoeverden#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Verbeek#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Allachi Chahid#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Allachi Chahid#48
Allachi Chahid#39

Allachi Chahid#1

Allachi Chahid#26

Allachi Chahid#19

Allachi Chahid#3
Allachi Chahid#17

Allachi Chahid#16
Allachi Chahid#34
Dordrecht
Sơ đồ 4-4-1-1632342321101874611
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Venema#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Afaker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Afaker#9
M.Afaker#25
M.Afaker#77

M.Afaker#8

M.Afaker#29

M.Afaker#70
M.Afaker#14

M.Afaker#28

M.Afaker#1

M.Afaker#5
M.Afaker#24

M.Afaker#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Dordrecht
Den Bosch0 - 3
Dordrecht
Dordrecht5 - 1
Den Bosch
Dordrecht2 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Den Bosch
Den Bosch3 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
Den Bosch
Dordrecht2 - 6
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Emmen3 - 1
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
FC Oss
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Den Bosch
Den Bosch1 - 4
Borussia Monchengladbach II
VV Almkerk0 - 9
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
Den Bosch5 - 3
Roda JC
SC Telstar1 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht2 - 0
SK Beveren
Dordrecht0 - 3
Al Ahli SC
Dordrecht2 - 1
OFI Crete FC
Dordrecht2 - 2
Excelsior SBV
Dordrecht0 - 1
KSC Lokeren
Anderlecht5 - 0
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#13#21#30#42#58#60#70
Dordrecht
#13#22#31#45#56#60#70
ADO Den Haag
De Graafschap
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
Willem II